translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quốc hội" (1件)
quốc hội
play
日本語 国会
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quốc hội" (3件)
chủ tịch quốc hội
play
日本語 国会議長
マイ単語
phó chủ tịch quốc hội
play
日本語 国会副議長
マイ単語
đại biểu quốc hội
play
日本語 国会議員
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quốc hội" (3件)
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
Quốc hội thảo luận dự luật.
国会は法案を審議した。
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
報告書は検討のために国会に提出されます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)